意思表示錯誤
ý tư biểu kì thác ngộ
Hán Việt: ý tư biểu kì thác ngộ · Pinyin: yì sī biǎo shì cuò wù
Tổng quan
Cấu tạo: 意 (ý) + 思 (tư) + 表 (biểu) + 示 (kì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)
Hán Việt: ý tư biểu kì thác ngộ · Pinyin: yì sī biǎo shì cuò wù
Cấu tạo: 意 (ý) + 思 (tư) + 表 (biểu) + 示 (kì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)