愚者易竭其智
ngu giả dịch kiệt kì trí
Hán Việt: ngu giả dịch kiệt kì trí
Tổng quan
Cấu tạo: 愚 (ngu) + 者 (giả) + 易 (dịch) + 竭 (kiệt) + 其 (kì) + 智 (trí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 愚者易竭其智 úzhě yì jié qí zhì f.e. A fool's bolt is soon shot.