愛克斯線掃描儀

ài kè sī xiàn sào miáo yí ái khắc tư tuyến tảo miêu nghi

Hán Việt: ái khắc tư tuyến tảo miêu nghi · Pinyin: ài kè sī xiàn sào miáo yí

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (khắc) + (tư) + (tuyến) + (tảo) + (miêu) + (nghi)