愛插科打諢的人

ài chā kē dǎ hùn de rén ái sáp khoa đả ngộn đích nhân

Hán Việt: ái sáp khoa đả ngộn đích nhân · Pinyin: ài chā kē dǎ hùn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (sáp) + (khoa) + (đả) + (ngộn) + (đích) + (nhân)