愛故弄玄虛的人
ái cố lộng huyền hư đích nhân
Hán Việt: ái cố lộng huyền hư đích nhân · Pinyin: ài gù nòng xuán xū de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 愛 (ái) + 故 (cố) + 弄 (lộng) + 玄 (huyền) + 虛 (hư) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: ái cố lộng huyền hư đích nhân · Pinyin: ài gù nòng xuán xū de rén
Cấu tạo: 愛 (ái) + 故 (cố) + 弄 (lộng) + 玄 (huyền) + 虛 (hư) + 的 (đích) + 人 (nhân)