爱染明王种子

ái nhiễm minh vương chủng tử

Hán Việt: ái nhiễm minh vương chủng tử

Tổng quan

ái nhiễm minh vương chủng tử (種子)&DF-87BF;吽。☸

Cấu tạo: (ái) + (nhiễm) + (minh) + (vương) + (chủng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái nhiễm minh vương chủng tử (種子)&DF-87BF;吽。☸