感冒药

gǎn mào yàocảm mạo dược

Hán Việt: cảm mạo dược · Pinyin: gǎn mào yào

Tổng quan

thuốc cảm lạnh

Cấu tạo: 感 (cảm) + 冒 (mạo) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc cảm
  • Tần suất từ thuốc cảm lạnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patulin

Eng

  • Cihui medicine for colds
  • Tần suất từ medicine for colds

Đức

  • Handedict Erkältungsmedikamente (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

感冒 · 感冒未痊 · 感冒风险