感嘆詞的念法

cảm thán từ đích niệm pháp

Hán Việt: cảm thán từ đích niệm pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thán) + (từ) + (đích) + (niệm) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 感嘆詞的念法 ǎntàncí de niànfǎ n. <lg.> exclamatory intonation