感天地,動鬼神

gǎn tiān dì,dòng guǐ shén

Pinyin: gǎn tiān dì,dòng guǐ shén

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (thiên) + (địa) + + (động) + (quỷ) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感:感动。感动天地,使鬼神为之哭泣。形容事迹或文艺作品感人至深。