感覺運動階段
cảm giác vận động giai đoạn
Hán Việt: cảm giác vận động giai đoạn
Tổng quan
Cấu tạo: 感 (cảm) + 覺 (giác) + 運 (vận) + 動 (động) + 階 (giai) + 段 (đoạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 感覺運動階段 ǎnjué yùndòng jiēduàn n. <psy.> sensorimotor stage