愷惻

khải trắc

Hán Việt: khải trắc

Tổng quan

Cấu tạo: 愷 (khải) + 惻 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn graciousness

Eng

  • Cihui 愷惻 ǎicè n. graciousness

Từ liên quan

Gần nghĩa

恺干 · 愷弟 · 愷徹 · 愷悌 · 愷撒 · 恻然 · 惻隱 · 惻怛