愷徹

kǎi chèkhải triệt

Hán Việt: khải triệt · Pinyin: kǎi chè

Tổng quan

biến thể của 愷撒

Cấu tạo: 愷 (khải) + 徹 (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 恺撒, Caesar (hoàng đế) dùng bởi Yan Fu 嚴復
  • Cihui 严复

Eng

  • Cihui variant of 愷撒; 恺撒, Caesar (emperor) used by Yan Fu 嚴復; 严复

Từ liên quan

Gần nghĩa

徹夜 · 徹底 · 徹悟 · 徹查 · 徹西 · 徹骨 · 徹了 · 徹庵