慇勤 ân cần Hán Việt: ân cần Tổng quan ân cần Cấu tạo: 慇 (ân) + 勤 (cần)Hán Việtân cầnTừ loạitínhCấu tạo慇 + 勤 · ân + cần nghĩa thành phần: ân + cần Nghĩa ViệtCihui Ân cần: ân cần Từ liên quan Gần nghĩa勤俭 · 勤儉 · 勤力 · 勤务 · 勤劬 · 勤劳 · 勤勉 · 勤務