慈利

cí lìtừ lợi

Hán Việt: từ lợi · Pinyin: cí lì

Tổng quan

huyện Cili ở Trương Gia Giới 張家界

Cấu tạo: 慈 (từ) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 张家界, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 慈利縣; 慈利县

Đức

  • Handedict Cili (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈利县 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀