慈嚴 từ nghiêm Hán Việt: từ nghiêm Tổng quan (術語)有慈悲,有威嚴,謂為慈嚴。所謂慈母嚴父也。楞嚴經一曰:「欽奉慈嚴,將求密義。」☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 严 (nghiêm)Hán Việttừ nghiêmCấu tạo慈 + 严 · từ + nghiêm nghĩa thành phần: từ + nghiêm Nghĩa ViệtCihui (術語)有慈悲,有威嚴,謂為慈嚴。所謂慈母嚴父也。楞嚴經一曰:「欽奉慈嚴,將求密義。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复