嚴厲
nghiêm lệ
Hán Việt: nghiêm lệ · Pinyin: yán lì
Tổng quan
nghiêm khắc | nghiêm ngặt
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm khắc | nghiêm ngặt
- Cihui nghiêm lệ nghiêm lệ ☆Như Nghiêm khắc 嚴刻.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴格猛烈、不寬容。如:「家教嚴厲」。《三國演義》第二九回:「其為人少言語,不飲酒,嚴厲正大。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严肃而厉害:~打击|态度~|措辞~。
Eng
- CC-CEDICT severe|strict
- Cihui severe; strict