慈悲萬行 từ bi vạn hành Hán Việt: từ bi vạn hành Tổng quan (術語)菩薩住於大悲心而修萬行,以慈悲之水滋榮萬行之樹木也。☸ Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 万 (vạn) + 行 (hành)Hán Việttừ bi vạn hànhCấu tạo慈 + 悲 + 万 + 行 · từ + bi + vạn + hành nghĩa thành phần: từ + bi + vạn + hành Nghĩa ViệtCihui (術語)菩薩住於大悲心而修萬行,以慈悲之水滋榮萬行之樹木也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa慈悲萬行菩薩 · 慈悲为怀 · 慈悲为本 · 慈悲五利 · 慈悲忍辱 · 慈悲懺法 · 萬行少善 · 慈悲为怀的