萬行少善 vạn hành thiểu thiện Hán Việt: vạn hành thiểu thiện Tổng quan (術語)謂南無阿彌陀佛六字念佛所攝之善根福德無量,爾餘之萬行,少善根少福德也。☸ Cấu tạo: 万 (vạn) + 行 (hành) + 少 (thiểu) + 善 (thiện)Hán Việtvạn hành thiểu thiệnCấu tạo万 + 行 + 少 + 善 · vạn + hành + thiểu + thiện nghĩa thành phần: vạn + hành + thiểu + thiện Nghĩa ViệtCihui (術語)謂南無阿彌陀佛六字念佛所攝之善根福德無量,爾餘之萬行,少善根少福德也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa少善根