慈悲萬行菩薩

từ bi vạn hành bồ tát

Hán Việt: từ bi vạn hành bồ tát

Tổng quan

(菩薩)修慈悲萬行之菩薩也。☸

Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 万 (vạn) + 行 (hành) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)修慈悲萬行之菩薩也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈悲道場懺法 · 菩薩修行四依 · 菩薩戒羯磨文 · 菩薩所觀四智 · 菩薩本生鬘論 · 菩薩藏正法經 · 慈悲为怀的 · 慈悲十二利