恨回

hận hồi

Hán Việt: hận hồi

Tổng quan

Hẳn hoi. 加四柱麻󱷏恨回 Gia tứ trụ mà tẳng hẳn hoi (Ph.L.) Thêm bốn trụ để đựng lại hẳn hoi

Cấu tạo: 恨 (hận) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 恨回 HẲN HOI Hẳn hoi. 加四柱麻󱷏恨回 Gia tứ trụ mà tẳng hẳn hoi (Ph.L.) Thêm bốn trụ để đựng lại hẳn hoi

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休