慣性原理

guàn xìng yuán lǐquán tính nguyên lí

Hán Việt: quán tính nguyên lí · Pinyin: guàn xìng yuán lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 原 (nguyên) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán tính

Đức

  • Handedict Trägheit (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惯性的 · 慣性系 · 原理错误 · 慣性產物 · 慣性力距 · 慣性定律 · 慣性氣體 · 慣性漂移