慣性系

guàn xìng xìquán tính hệ

Hán Việt: quán tính hệ · Pinyin: guàn xìng xì

Tổng quan

hệ quy chiếu quán tính

Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ quán tính (cơ học)
  • Tần suất từ hệ quy chiếu quán tính , hệ quán tính (cơ học)

Eng

  • JMdict inertial system
  • JMdict inertial frame of reference
  • Cihui inertial system; inertial frame (mechanics)
  • Tần suất từ inertial system; inertial frame (mechanics)

ja

  • JMdict 慣性系(かんせいけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惯性的 · 慣性 · 慣性力 · 慣性產物 · 慣性力距 · 慣性原理 · 慣性定律 · 慣性氣體