慣性氣體

guàn xìng qì tǐquán tính khí thể

Hán Việt: quán tính khí thể · Pinyin: guàn xìng qì tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 慣 (quán) + 性 (tính) + 氣 (khí) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí trơ

Đức

  • Handedict inertes Gas, Inertgas (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气体分析 · 氣體力學 · 气体处理 · 氣體擴散 · 气体测量 · 气体状的 · 氣體離心 · 惯性的