慮佚

lǜ yìlự dật

Hán Việt: lự dật · Pinyin: lǜ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓思虑放荡失当。

Cấu tạo: 慮 (lự) + 佚 (dật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佚名 · 佚女 · 佚遊 · 慮算 · 慮量 · 佚名的 · 慮1. · 慮2.