慮算

lǜ suànlự toán

Hán Việt: lự toán · Pinyin: lǜ suàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.考虑; 盘算。

Cấu tạo: 慮 (lự) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Nôm: 󱳮算

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮量 · 算了 · 算入 · 算準 · 算出 · 算力 · 算卦 · 算命