慰情聊勝於無
úy tình liêu thắng vu vô
Hán Việt: úy tình liêu thắng vu vô · Pinyin: wèi qíng liáo shèng yú wú
Tổng quan
Cấu tạo: 慰 (úy) + 情 (tình) + 聊 (liêu) + 勝 (thắng) + 於 (vu) + 無 (vô)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慰:安慰;聊:略微。得到的安慰,比没有要好一点。