慶和

khánh hòa

Hán Việt: khánh hòa

Tổng quan

Khánh Hoà (tỉnh Khánh Hoà)

Cấu tạo: 庆 (khánh) + 和 (hòa)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Tên một tỉnh ở Trung phần, tỉnh lị là thị xã Nha Trang

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县