忧陀伽娑罗栴檀
ưu đà già sa la chiên đàn
Hán Việt: ưu đà già sa la chiên đàn
Tổng quan
ưu đà già sa la chiên đàn (植物)Uraga-sāracandana,木名。探玄記二十曰:「憂陀伽娑羅栴檀者,具云地毘烏羅伽娑羅也。地毘此云妙,烏羅伽此云腹行,即龍蛇之類。娑羅此云勝,亦云堅固。謂此栴檀堅固勝出,在龍宮,故以為名。」☸
Cấu tạo: 忧 (ưu) + 陀 (đà) + 伽 (già) + 娑 (sa) + 罗 (la) + 栴 (chiên) + 檀 (đàn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ưu đà già sa la chiên đàn (植物)Uraga-sāracandana,木名。探玄記二十曰:「憂陀伽娑羅栴檀者,具云地毘烏羅伽娑羅也。地毘此云妙,烏羅伽此云腹行,即龍蛇之類。娑羅此云勝,亦云堅固。謂此栴檀堅固勝出,在龍宮,故以為名。」☸