憊勞 bèi láo·bại lao Hán Việt: bại lao · Pinyin: bèi láo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疲劳。 Cấu tạo: 憊 (bại) + 勞 (lao)Pinyinbèi láoHán Việtbại laoCấu tạo憊 + 勞 · bại + lao nghĩa thành phần: bại + lao Từ liên quan Gần nghĩa劳乏 · 勞傷 · 勞作 · 劳保 · 勞倦 · 劳军 · 勞力 · 勞務