憎愛

zēng àităng ái

Hán Việt: tăng ái · Pinyin: zēng ài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.憎恨与喜爱。

Cấu tạo: 憎 (tăng) + 愛 (ái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu ghét

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛他 · 愛假 · 愛兒 · 愛剌 · 愛力 · 愛卿 · 愛友 · 愛名