憐念

lián niànliên niệm

Hán Việt: liên niệm · Pinyin: lián niàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.关怀; 爱惜。

Cấu tạo: 憐 (liên) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六蔽之一。見六蔽條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

念書 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念頭