憤怒反抗機器

fèn nù fǎn kàng jī qì phẫn nộ phản kháng ki khí

Hán Việt: phẫn nộ phản kháng ki khí · Pinyin: fèn nù fǎn kàng jī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (nộ) + (phản) + (kháng) + (ki) + (khí)