憧摩

sung ma

Hán Việt: sung ma

Tổng quan

(雜名)天竺賤族之一種。唯識了義燈二本曰:「憧摩,此云不共死。」☸

Cấu tạo: 憧 (sung) + 摩 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)天竺賤族之一種。唯識了義燈二本曰:「憧摩,此云不共死。」☸
  • Tần suất từ [bktd] xung ma (雜名)天竺賤族之一種。唯識了義燈二本曰:「憧摩,此云不共死。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

憧憧 · 憧憬 · 摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡