憲定 hiến định Hán Việt: hiến định Tổng quan Do Hiến pháp đặt ra không thay đổi được Cấu tạo: 宪 (hiến) + 定 (định)Hán Việthiến địnhTừ loạitínhCấu tạo宪 + 定 · hiến + định nghĩa thành phần: hiến + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất biến Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住