應用程式組套
ứng dụng trình thức tổ sáo
Hán Việt: ứng dụng trình thức tổ sáo
Tổng quan
Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 式 (thức) + 組 (tổ) + 套 (sáo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 應用程式組套 ìngyòng chéngshì zǔtào n. <comp.> application package