懸羊頭,賣狗肉 xuán yáng tóu,mài gǒu ròu Pinyin: xuán yáng tóu,mài gǒu ròu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 羊 (dương) + 頭 (đầu) + , + 賣 (mại) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)Pinyinxuán yáng tóu,mài gǒu ròuCấu tạo懸 + 羊 + 頭 + , + 賣 + 狗 + 肉