懺儀

chàn yísám nghi

Hán Việt: sám nghi · Pinyin: chàn yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.忏法。

Cấu tạo: 懺 (sám) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)懺法之儀式也。法華懺法,方等懺法,觀音懺法,彌陀懺法等。佛祖統紀三十三曰:「僧傳稱:漢魏以來,請僧設供,同於祠祀。起坐威儀,略無規矩。至晉朝安法師,始依經律作赴請禮讚等儀。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

儀仗 · 儀典 · 儀衛 · 儀器 · 儀容 · 儀式 · 儀征 · 儀態