懽伯

hoàn bá

Hán Việt: hoàn bá

Tổng quan

Cấu tạo: 懽 (hoàn) + 伯 (bá)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞