懽哥

hoàn ca

Hán Việt: hoàn ca

Tổng quan

Cấu tạo: 懽 (hoàn) + 哥 (ca)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥们 · 哥儿 · 哥哥 · 哥大 · 哥王 · 哥们儿 · 哥伦布 · 哥儿们