戆大

gàng dàtráng đại

Hán Việt: tráng đại · Pinyin: gàng dà

Tổng quan

ngây dại; ngây ngô; đần

新华 · Tân Hoa Đại lục

傻瓜。

Cấu tạo: 戇 (tráng) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngốc: ngây dại/ngây ngô/đần
  • Tần suất từ ngây dại; ngây ngô; đần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傻瓜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东