戈貢佐拉起司
qua cống tá lạp khởi ti
Hán Việt: qua cống tá lạp khởi ti · Pinyin: gē gòng zuǒ lā qǐ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 貢 (cống) + 佐 (tá) + 拉 (lạp) + 起 (khởi) + 司 (ti)
Hán Việt: qua cống tá lạp khởi ti · Pinyin: gē gòng zuǒ lā qǐ sī
Cấu tạo: 戈 (qua) + 貢 (cống) + 佐 (tá) + 拉 (lạp) + 起 (khởi) + 司 (ti)