戍迦罗博乞史

thú già la bác khất sử

Hán Việt: thú già la bác khất sử

Tổng quan

thú ca la bác khất sử (雜名)Śuklapaksa戍迦羅者,白。博乞史者,分。即白分,陰曆一日至十五日之前半月也。☸

Cấu tạo: (thú) + (già) + (la) + (bác) + (khất) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú ca la bác khất sử (雜名)Śuklapaksa戍迦羅者,白。博乞史者,分。即白分,陰曆一日至十五日之前半月也。☸