成为真实

thành vi chân thật

Hán Việt: thành vi chân thật

Tổng quan

làm cho có thực chất, làm cho có chất sống, trở nên có thực chất

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 真 (chân) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện thực hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi substantialize

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为可塑 · 成为同体 · 成为四倍