成事不說,遂事不諫
Pinyin: chéng shì bù shuō,suì shì bù jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 事 (sự) + 不 (bất) + 說 (thuyết) + , + 遂 (toại) + 事 (sự) + 不 (bất) + 諫 (gián)
Pinyin: chéng shì bù shuō,suì shì bù jiàn
Cấu tạo: 成 (thành) + 事 (sự) + 不 (bất) + 說 (thuyết) + , + 遂 (toại) + 事 (sự) + 不 (bất) + 諫 (gián)