成人業余高中
thành nhân nghiệp dư cao trung
Hán Việt: thành nhân nghiệp dư cao trung · Pinyin: chéng rén yè yú gāo zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 業 (nghiệp) + 余 (dư) + 高 (cao) + 中 (trung)
Hán Việt: thành nhân nghiệp dư cao trung · Pinyin: chéng rén yè yú gāo zhōng
Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 業 (nghiệp) + 余 (dư) + 高 (cao) + 中 (trung)