成佛得脫 thành phật đắc thoát Hán Việt: thành phật đắc thoát Tổng quan (術語)脫者涅槃三德之一,解脫之德也。得解脫之德,即成佛也。☸ Cấu tạo: 成 (thành) + 佛 (phật) + 得 (đắc) + 脱 (thoát)Hán Việtthành phật đắc thoátCấu tạo成 + 佛 + 得 + 脱 · thành + phật + đắc + thoát nghĩa thành phần: thành + phật + đắc + thoát Nghĩa ViệtCihui (術語)脫者涅槃三德之一,解脫之德也。得解脫之德,即成佛也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa成佛得道 · 成佛塔 · 成佛作祖