成分結構規則
thành phân kết cấu quy tắc
Hán Việt: thành phân kết cấu quy tắc
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 規 (quy) + 則 (tắc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 成分結構規則 héngfèn jiégòu guīzé n. <lg.> constituent structure rules