成分结构规则

thành phân kết cấu quy tắc

Hán Việt: thành phân kết cấu quy tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 分 (phân) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 規 (quy) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc cấu trúc thành phần
  • Biên soạn 成分結構規則 héngfèn jiégòu guīzé n. <lg.> constituent structure rules

Eng

  • Cihui 成分結構規則 héngfèn jiégòu guīzé n. <lg.> constituent structure rules

Từ liên quan

Gần nghĩa

规则性效应 · 成分结构语法 · 规则的过去式 · 成分分析法 · 規則變化的 · 规则式庭园 · 规则海胆目 · 规则解释器