成功或垮台 Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 或 (hoặc) + 垮 + 臺 (thai)Từ loạithànhCấu tạo成 + 功 + 或 + 垮 + 臺 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành bạiMainlandKaggle Zh-Vi make or breakEngCihui make or break Từ liên quan Gần nghĩa成功的祝福 · 成功大学 · 成功的事 · 成功地完成 · 成功地对付 · 成功地管理 · 成功的时期 · 成功的歌曲