成功地完成

thành công địa hoàn thành

Hán Việt: thành công địa hoàn thành

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 地 (địa) + 完 (hoàn) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bring home the bacon

Eng

  • Cihui bring home the bacon

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功的祝福 · 完成任務 · 完成式的 · 成功大学 · 成功的事 · 完成被动式 · 完成貌标志 · 完成进行式