成功的歌曲

chéng gōng de gē qǔthành công đích ca khúc

Hán Việt: thành công đích ca khúc · Pinyin: chéng gōng de gē qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 功 (công) + 的 (đích) + 歌 (ca) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài hát thành công

Đức

  • Handedict Hit

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功的祝福 · 成功大学 · 成功的事 · 成功地完成 · 成功地对付 · 成功地管理 · 成功或垮台 · 成功的时期